tart up

/tɑrt əp/
Động từ
  1. (thông tục, hai chiều) Ăn mặc sao cho hấp dẫn hơn về mặt tình dục, đặc biệt là khi trang điểm và ăn mặc hở hang.
    (informal, ambitransitive) To dress so as to be more sexually attractive, especially with make-up and revealing clothing.
  2. (thông tục, nội động) Ăn mặc lòe loẹt.
    (informal, intransitive) To dress garishly.
    Từ đồng nghĩa:jazz up
  3. (không chính thức, chuyển tiếp) Sửa đổi hoặc đóng gói lại một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng để làm cho nó hấp dẫn hơn hoặc dễ bán hơn.
    (informal, transitive) To modify or repackage a product, service, or idea to make it more attractive or easier to sell.
    They tarted up their business plan.
    Họ bắt đầu kế hoạch kinh doanh của mình.
    Từ đồng nghĩa:zhooshzhoosh up
🎬 Nghe “tart up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish